DANH SÁCH PHÂN GIAN KHU VỰC TẦNG 1 - A1
DANH SÁCH PHÂN GIAN KHU VỰC TẦNG 1 - A1
|
STT |
Đơn vị |
Vị trí |
| ||||
|
1. |
AEGIS |
196 | |||||
|
2. |
Asia Power Engine Co., Ltd |
172 | |||||
|
3. |
Backsys Technologies Pte Ltd |
156 | |||||
|
4. |
Báo khoa học và Phát triển |
208 | |||||
|
5. |
Big Star IND COR |
183 | |||||
|
6. |
BNSD Co., Ltd (KOVIEC in Vietnam) |
173 | |||||
|
7. |
BORAMTEK Vietnam Co., Ltd |
161 | |||||
|
8. |
Cable Lex Co., Ltd |
168 | |||||
|
9. |
Chương trình Bảo vệ tài nguyên môi trường và phòng tránh tránh thiên tai MS:KC.08 |
39 | |||||
|
10. |
Chương trình điều tra cơ bản và nghiên cứu ứng dụng công nghệ Biển MS:KC.09 |
218-219-220 | |||||
|
11. |
Chương trình KH&CN phục vụ chăm sóc và bảo vệ sức khoẻ cộng đồng MS:KC.10 |
40 | |||||
|
12. |
Chương trình KHCN Nhà nước về Tự động hoá MS:KC. 03 |
29 | |||||
|
13. |
Chương trình KHCN phục vụ công nghiệp hoá, hiện đại hoá Công nghiệp và nông thôn MS:KC.07 |
41-42-43-44-45 | |||||
|
14. |
26 | ||||||
|
15. |
Chương trình NCKH & PTCN sinh học MS:KC.04 |
31-32-33 | |||||
|
16. |
Chương trình NCKH và PTCN vật liệu mới MS:KC.02 |
27 | |||||
|
17. |
Chương trình ứng dụng công nghệ tiên tiến trong sản xuất các sản phẩm xuất khẩu và sản phẩm chủ lực MS:KC.06 |
36-37-38 | |||||
|
18. |
CNTWO Co., Ltd |
165 | |||||
|
19. |
CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ TẠO MÁY SINCO |
11 | |||||
|
20. |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT ( IDT ) |
12 | |||||
|
21. |
Công ty Cổ phần dược Trung ương MEDIPLANTEX |
107 | |||||
|
22. |
CÔNG TY CÔNG NGHỆ MỚI COTEC |
85 | |||||
|
23. |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG ANH |
08 – 09 - 10 | |||||
|
24. |
CÔNG TY TNHH TM – DV XD ĐIỆN VÀ TỰ ĐỘNG HOÁ ACE |
16 – 17 – 18 – 19 – 20 – 21 – 22 – 23 – 24 - 25 | |||||
|
25. |
CÔNG TY TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN + TRUNG TÂM NGHIÊN CỨU VÀ CHUYỂN GIAO KHOA HỌC CÔNG NGHỆ MIỀN NAM |
13 | |||||
|
26. |
CPT INC |
185 | |||||
|
27. |
CTA - TRUNG TÂM TƯ VẤN CÔNG NGHỆ VÀ MÔI TRƯỜNG |
71 | |||||
|
28. |
DAELIM STARLET Co., Ltd |
176 | |||||
|
29. |
DAINTECH COR |
179 | |||||
|
30. |
Daou-data systems Co., Ltd |
167 | |||||
|
31. |
DBIO INC |
184 | |||||
|
32. |
Doanh nghiệp Khoa học sản xuất Dịch vụ Đức Tiến |
153-154 | |||||
|
33. |
DONG YANG RAREMETAL Co., Ltd |
194 | |||||
|
34. |
DOWON International Co., Ltd |
205 | |||||
|
35. |
Dự án sản xuất thử nghiệm cấp Nhà nước MS:KC. 02. DA. 09 |
28 | |||||
|
36. |
Dweltech Co., Ltd |
188 - 189 | |||||
|
37. |
ENESYSTEM INC |
202 | |||||
|
38. |
FORCE TECH |
182 | |||||
|
39. |
HANSUNG CLEANTECH Co., Ltd |
200 - 201 | |||||
|
40. |
Happy Cook Co., Ltd |
158 - 159 | |||||
|
41. |
Học Viện Kỹ thuật Quân sự |
231 | |||||
|
42. |
Học Viện Quân y |
106 | |||||
|
43. |
HỘI KHOA HỌC – CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG TP.HCM |
15 | |||||
|
44. |
Human Techpia Co., Ltd |
171 | |||||
|
45. |
INFORMNAUKA |
157 | |||||
|
46. |
Kalet Co., Ltd |
203 | |||||
|
47. |
KITECH : Department of Textile |
191-192 | |||||
|
48. |
KITECH : Information center |
186 – 187 - 193 | |||||
|
49. |
KNFKYUNGNAM SANUP Co., Ltd |
195 | |||||
|
50. |
KOWONTEK Co., Ltd. (The Agency of Kwang Won Boiler MFG Co., Ltd) |
198-199 | |||||
|
51. |
LEADERS SYSTEM Co., Ltd |
197 | |||||
|
52. |
LG Electronics Vietnam Co., Ltd |
162 – 163 - 169 | |||||
|
53. |
Nextian Co., Ltd |
204 | |||||
|
54. |
NLC Co., Ltd |
170 | |||||
|
55. |
PAN-ASIA Precision& Eng Co., Ltd |
190 | |||||
|
56. |
PHÂN VIỆN CƠ ĐIỆN NÔNG NGHIỆP VÀ CÔNG NGHỆ SAU THU HOẠCH |
82 | |||||
|
57. |
PHÂN VIỆN CÔNG NGHỆ THÔNG TIN TẠI TP.HỒ CHÍ MINH |
87 | |||||
|
58. |
PHÂN VIỆN HOÁ HỌC CÁC HỢP CHẤT THIÊN NHIÊN TẠI TP HCM |
86 | |||||
|
59. |
PHÂN VIỆN KHOA HỌC VẬT LIỆU TẠI TP.HCM |
88 | |||||
|
60. |
PHÂN VIỆN KINH TẾ KỸ THUẬT DỆT MAY |
74-75 | |||||
|
61. |
PHÂN VIỆN VẬT LÝ TẠI TP.HCM |
.91 | |||||
|
62. |
PHÒNG ĐIỆN TỬ ỨNG DỤNG – PHÂN VIỆN VẬT LÝ TẠI TP. HCM |
90 | |||||
|
63. |
POONG YEONG CHE (P.Y.C.) Co., Ltd |
177 | |||||
|
64. |
SAM HUNG VINA Co., Ltd |
160 | |||||
|
65. |
SAM-A C&I Co., Ltd |
166 | |||||
|
66. |
Samsung Vietnam (SAVINA) |
175 - 180 - 181 | |||||
|
67. |
SOLARLAB – PHÂN VIỆN VẬT LÝ TẠI TP.HCM |
89 | |||||
|
68. |
Tổng Công ty Bưu Chính Viễn Thông |
209-210-211-215-216-217-221-222-223-227-228-229 | |||||
|
69. |
TONGIL INDUSTRIES Co., Ltd |
178 | |||||
|
70. |
TRUNG TÂM CÔNG NGHỆ MỚI ALFA |
76-77 | |||||
|
71. |
TRUNG TÂM CÔNG NGHỆ SINH HỌC NÔNG NGHIỆP |
03 | |||||
|
72. |
TRUNG TÂM CÔNG NGHỆ ỨNG DỤNG HUY HOÀNG |
.01 - 02 | |||||
|
73. |
TRUNG TÂM DỊCH VỤ PHÂN TÍCH THÍ NGHIỆM |
05 | |||||
|
74. |
TRUNG TÂM KỸ THUẬT CHẤT DẺO TP.HCM |
.14 | |||||
|
75. |
Trung tâm nghiên cứu Khoa học và dịch vụ kỹ thuật - FALCON STC |
226 | |||||
|
76. |
TRUNG TÂM NGHIÊN CỨU KỸ THUẬT VÀ QUẢN LÝ MÔI TRƯỜNG |
06 | |||||
|
77. |
TRUNG TÂM NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG & DỊCH VỤ KHKT |
04 | |||||
|
78. |
TRUNG TÂM PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CÔNG NGHIỆP VÀ TỰ ĐỘNG HOÁ (CITA) |
78 | |||||
|
79. |
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên Hà Nội Công ty TNHH Khoa học tự nhiên |
206 | |||||
|
80. |
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên Hà Nội Trung tâm nghiên cứu công nghệ môi trường và phát triển bền vững |
207 | |||||
|
81. |
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên Hà Nội Khoa hoá học |
212 | |||||
|
82. |
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên Hà Nội Khoa Sinh học |
213 | |||||
|
83. |
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên Hà Nội Khoa vật lý |
214 | |||||
|
84. |
Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội |
234 | |||||
|
85. |
Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội |
233 | |||||
|
86. |
Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội |
232 | |||||
|
87. |
Trường Đại học Dược Hà Nội |
108 | |||||
|
88. |
Union Tack Vina Co., Ltd |
164 | |||||
|
89. |
VIỆN CƠ HỌC ỨNG DỤNG - XƯỞNG CƠ KHÍ CHÍNH XÁC |
.98 - 99 | |||||
|
90. |
VIỆN CƠ HỌC ỨNG DỤNG - XƯỞNG VẬT LIỆU VÀ MÁY CÔNG NGHỆ |
.97 | |||||
|
91. |
VIỆN CÔNG NGHỆ HÓA HỌC |
96 | |||||
|
92. |
VIỆN CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM PHÂN VIỆN CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM TẠI TP.HCM |
72 | |||||
|
93. |
Viện Di truyền Nông nghiệp |
34 | |||||
|
94. |
Viện Di truyền Nông nghiệp |
224 | |||||
|
95. |
Viện Di truyền Nông nghiệp |
225 | |||||
|
96. |
Viện dinh dưỡng |
109 | |||||
|
97. |
Viện dược liệu |
110 | |||||
|
98. |
VIỆN HẢI DƯƠNG HỌC |
.95 | |||||
|
99. |
VIỆN KHOA HỌC KỸ THUẬT NÔNG NGHIỆP MIỀN NAM |
73 | |||||
|
100. |
VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM - VIỆN CÔNG NGHỆ VIỄN THÔNG |
.92 - 93 | |||||
|
101. |
Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam |
102-103 | |||||
|
102. |
Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam |
105 | |||||
|
103. |
Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam |
104 | |||||
|
104. |
Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam |
101 | |||||
|
105. |
Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam |
100 | |||||
|
106. |
VIỆN KỸ THUẬT NHIỆT ĐỚI VÀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG |
84 | |||||
|
107. |
Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam |
118-119-120-121-122-123 | |||||
|
108. |
VIỆN NGHIÊN CỨU DẦU THỰC VẬT, TINH DẦU, HƯƠNG LIỆU, MỸ PHẨM |
83 | |||||
|
109. |
Viện Nghiên cứu Điện tử Tin học Tự động hoá |
203 | |||||
|
110. |
VIỆN NGHIÊN CỨU NUÔI TRỒNG THUỶ SẢN III |
155 | |||||
|
111. |
VIỆN PASTEUR TP. HCM |
80-81 | |||||
|
112. |
VIỆN SINH HỌC NHIỆT ĐỚI |
94 | |||||
|
113. |
Viện trang thiết bị và công trình y tế |
111 | |||||
|
114. |
Viện Ứng dụng công nghệ |
112-113-114-115-116-117 | |||||
|
115. |
YOO IL Electronics INC |
174 |










